TIỀN QUỐC TẾ GIÁ RẺ
Tiền được cập nhật liên tục tại website : 2DoVip.com - http://2dovip.com . Chon mã số và nhắn tin hoặc call :0938.271.848
Nếu bạn có yêu cầu về tiền của nước nào hoặc bất cứ loại tiền nào cứ CALL hoặc SMS , mình sẽ cố gắng đáp ứng!!!
=================================
Giao Dịch, Free Ship toàn quốc
THÔNG TIN LIÊN HỆNGUYỄN TẤN TÀI
Website : http://2dovip.com
Đ/c1 : bưu điện tp HCM - Số 2, đường Công Xã Paris, Quận 1, HCM.
Đ/c2 : 17 đường số 3, Q.Thủ Đức, HCM.
Hotline : 0938.271.848 ( call không được thì sms )
Nick yahoo : deal2usd
Email : taionline_vn@yahoo.com
+ Phần 1 : từ MS R1->R75
http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1070
+ Phần 2 : từ MS R76->R150
http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1071
+ Phần 3 : từ MS R151->R225
http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1072
+ Phần 4 : từ MS R226->R300
http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1090
+MS R1 :
Afghanistan 2 Afghanis 2002 - UNC - 25k
+MS R2 :
Afghanistan 100 Afghanis 1979 - UNC - 30k
+MS R3 :
Afghanistan 500 Afghanis 1991 - UNC - 30k
+MS R4 :
Afghanistan 1000 Afghanis 1979 - UNC - 30k
+MS R5 :
Afghanistan 10000 Afghanis 1993 - UNC - 35k
+MS R6 : ( có bán lẻ từng tờ )
a) Ai Cập 5 piastres 2001 - UNC - 25k
b) Ai Cập 10 piastres 2006 - UNC - 25k
c) Ai Cập 25 piastres 2002 - UNC - 30k
d) Ai Cập 50 piastres 2002 - UNC - 30k
+MS R7 :
Ai Cập 1 Pound 2008 - UNC - 35k
+MS R8 :
Ả rập Xê-Út - Arab Saudi 1 Riyal 1984 - UNC - 30k
+MS R9 :
Argentina 1 australes 1990 - UNC - 25k
+MS R10 :
Argentina 5 australes 1990 - UNC - 25k
+MS R11 :
Argentina 10 australes 1990 - UNC - 30k
+MS R12 :
Argentina 50 australes 1990 - UNC - 30k
+MS R13 :
Argentina 100 australes 1990 - UNC - 35k
+MS R14 :
Argentina 500 australes 1990 - UNC - 40k
+MS R15 :Argentina 1000 australes 1990 - UNC - 50k
+MS R16 :
Argentina 1000 Pesos 1976 - UNC - 35k
+MS R17 :
Armenia 10 drams 1993 - UNC - 25k
+MS R18 :
Armenia 25 drams 1993 - UNC - 30k
+MS R19 :
Armenia 50 drams 1998 - UNC - 45k
+MS R20 :
Azerbaijan 50 Manat 1993 - UNC - 25k
+MS R21 :
Azerbaijan 100 Manat 1993 - UNC - 30k
+MS R22 :
Azerbaijan 250 Manat 1993 - UNC - 35k
+MS R23 :
Azerbaijan 1000 Manat 2001 - UNC - 50k
+MS R24 :
Bangladesh 1 taka 2002 - UNC - 30k
+MS R25 :
Bangladesh 2 taka 2003 - UNC - 30k
+MS R26 :
Bangladesh 10 taka 2005 - UNC - 25k
+MS R27 :
Belarus 25 Rublei 1992 - UNC - 25k
+MS R28 :
Belarus 100 Rublei 1992 - UNC - 25k
+MS R29 :
Belarus 1000 Rublei 1993 - UNC - 25k
+MS R30 :
Belarus 5000 Rublei 1998 - UNC - 25k
+MS R31 :
Belarus 5 Rublei 2000 - UNC - 25k
+MS R32 :
Belarus 20 Rublei 2000 - UNC - 30k
+MS R33 :
Belarus 50 Rublei 2000 - UNC - 35k
+MS R34 :
Belarus 100 Rublei 2000 - UNC - 35k
+MS R35 :
Bhutan 1 Ngultrum 2006 - UNC - 25k
+MS R36 :
Bhutan 5 Ngultrum 2006 - UNC - 30k
+MS R37 :
Bosnia and Herzegovina 10 Dinara 1992 - UNC - 25k
+MS R38 :
Bosnia and Herzegovina 25 Dinara 1992 - UNC - 25k
+MS R39 :
Bosnia and Herzegovina 50 Dinara 1992 - UNC - 30k
+MS R40 :
Bosnia and Herzegovina 100 Dinara 1992 - UNC - 30k
+MS R41 :
Bosnia and Herzegovina 500 Dinara 1992 - UNC - 35k
+MS R42 :
Bosnia and Herzegovina 1000 Dinara 1992 - UNC - 35k
+MS R43 :
Brazil 100 Cruzeiros 1981 - UN - 40k
+MS R44 :
Brazil 200 Cruzeiros 1981 - UNC - 40k
+MS R45 :
Brazil 1000 Cruzeiros 1981 - UNC - 50k
| Tiện ích hỗ trợ Mua - Bán trên 5giay.vn | ||||||||
|
||||||||
+MS R46 :
Brazil 50 Cruzados 1988 - UNC - 30k
+MS R47 :
Brazil 50 Cruzados novos 1990 - UNC - 30k
+MS R48 :
Brazil 100 Cruzados 1989 - UNC - 35k
+MS R49 :
Brazil 100 Cruzados novos 1989 - UNC - 40k
+MS R50 :
Brazil 200 Cruzeiros 1990 - UNC - 40k
+MS R51 :
Brazil 500 Cruzados 1987 - UNC - 35k
+MS R52 :
Brazil 500 Cruzados 1990 - UNC - 40k
+MS R53 :
Brazil 1000 Cruzados 1989 - UNC - 40k
+MS R54 :
Brazil 1000 Cruzeiros 1991 - UNC - 30k
+MS R55 :
Brazil 5000 Cruzeiros 1993 - UNC - 50k
+MS R56 :
Quân Đội Anh - British Military 5 Pence - UNC - 25k
+MS R56 :
Quân Đội Anh - British Military 10 Pence - UNC - 25k
+MS R58 :
Quân Đội Anh - British Military 50 Pence - UNC - 30k
+MS R59 :
Quân Đội Anh - British Military 5 Pound - UNC - 35k
+MS R60 :
Bulgaria 20 Leva 1997 - UNC - 25k
+MS R61 :
Bulgaria 50 Leva 1997 - UNC - 25k
+MS R62 :
Burundi 10 Francs 2003 - UNC - 25k
+MS R63 :
Burundi 20 Francs 2003 - UNC - 25k
+MS R64 :
Burundi 50 Francs 2005 - UNC - 45k
+MS R65 :
Burundi 100 Francs 2001 - UNC - 40k
+MS R66 :
Cambodia 100 Riels 1972 - UNC - 40k
+MS R67 :
Cambodia 50 Riels 2002 - UNC - 20k
+MS R68 :
Cambodia 100 Riels 2002 - UNC - 25k
+MS R69 :
Colombia 100 pesos 1985 - UNC - 30k
+MS R70 : ( có bán lẻ từng tờ )
Congo 1,5,10,20,50 Centimet - UNC - 25k/tờ
+MS R71 : ( có bán lẻ từng tờ )
a) Congo 10 Francs 2002 - UNC - 30k
b) Congo 20 Francs 2002 - UNC - 40k
c) Congo 50 Francs 2002 - UNC - 50k
d) Congo 100 Francs 2002 - UNC - 70k
+MS R72a :
Croatia 1 Dinara 1993 - UNC - 25k
+MS R72b :
Croatia 5 Dinara 1993 - UNC - 25k
+MS R72c :
Croatia 10 Dinara 1993 - UNC - 25k
+MS R72d :
Croatia 25 Dinara 1993 - UNC - 30k
+MS R73 :
Croatia 10 Dinara 1993 - UNC - 30k
+MS R74 :
Croatia 50.000 Dinara 1993 - UNC - 35k
+MS R75 :
Croatia 100.000 Dinara 1993 - UNC - 45k
Giao Dịch, Free Ship toàn quốc
=================================
Tiền được cập nhật liên tục tại website : 2DoVip.com - http://2dovip.com . Chon mã số và sms hoặc call :0938.271.848
Nếu bạn có yêu cầu về tiền của nước nào hoặc bất cứ loại tiền nào cứ CALL hoặc SMS , mình sẽ cố gắng đáp ứng!!!
=================
HÌNH THỨC GIAO DỊCH
Đối với khách hàng ở tp.HCM:
- Đối với khách hàng ở tp.HCM có thể hẹn giao dịch trực tiếp tại địa điểm thuận lợi cho cả 2 bên. Tuy nhiên nếu khách hàng có yêu cầu chúng tôi sẽ giao hàng miễn phí tận nơi.
Đối với khách hàng ở tỉnh, thành phố khác:
- Khách hàng ở tỉnh, thành phố khác có thể đặt hàng và thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng, khách hàng nhận được hàng trong vòng 24-36 tiếng sau khi chúng tôi xác nhận thanh toán của khách hàng.
- Phí vận chuyển toàn quốc : MIỄN PHÍ
- Khách hàng có thể thanh toán chuyển khoản ngân hàng qua các tài khoản sau :
+ Ngân hàng Ngoại Thương - Vietcombank+ Ngân hàng Công Thương Việt Nam- Vietinbank
Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
Số tài khoản : 0461003795785
+ Ngân hàng Á Châu - ACB
Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
Số tài khoản : 96371019
+ Ngân hàng Đông Á - DongA Bank
Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
Số tài khoản : 0103028824
Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI
Số tài khoản : 711A19097985
phu bro , dk nha
+MS R76 :
Cuba 3 pesos 2004 - UNC - 40k
+MS R77 :
Cuba 5 pesos 2005 - UNC - 45k
+MS R78 :
Estonia 2 Krooni 1992 - UNC - 50k
+MS R79 :
Ethiopia 1 birr 1995 - UNC - 35k
+MS R80 :
Guatemala 5 Quetzales - 2003 - UNC - 40k
+MS R81 :
Guinea-Bissau 50 Pesos 1990 - UNC - 30k
+MS R82 :
Guinea-Bissau 100 Pesos 1990 - UNC - 30k
+MS R83 :
Guyana 10 dollar 1992 - UNC - 30k
+MS R84 :
Guyana 20 dollar 1996 - UNC - 35k
+MS R85 :
Guyana 100 Dollar 2009 - UNC - 40k
+MS R86 :
Haiti 10 Gourdes 2004 - UNC - 50k
+MS R87 :
Honduras 1 Lempira 2005 - UNC - 35k
+MS R88 :
Honduras 2 Lempira 2006 - UNC - 45k
+MS R89 :
HongKong 10 Dollar 2002 - UNC - cotton - 60k
+MS R90 :
HongKong 10 Dollar 2007 - UNC - polymer - 50k
+MS R91 :
India 20 Rupees 2009 - UNC - 50k
+MS R92 :
Indonesia 100 Rupiah 1992 - UNC - 25k
+MS R93 :
Indonesia 500 Rupiah 1992 - UNC - 25k
+MS R94 :
Indonesia 1000 Rupiah 1992 - UNC - 25k
+MS R95 :
Indonesia 2000 Rupiah 2009 - UNC - 35k
+MS R96 :
Iran 100 Rial 1985 - UNC - 25k
+MS R97 :
Iran 200 Rial 1982 - UNC - 30k
+MS R98 :
Iran 500 Rial 1982 - UNC - 30k
+MS R99 :
Iran 1000 Rial 1982 - UNC - 30k
+MS R100 :
Iran 1000 Rial 1992 - UNC - 30k
+MS R101 :
Iran 2000 Rial 1985 - UNC - 35k
+MS R102 :Iraq 1/2 Dinar 1993 - UNC - 25k
+MS R103 :
Iraq 5 Dinar 1980 - UNC - 35k
+MS R104 :
Iraq 25 Dinar 1986 - UNC - 30k
+MS R105 :
Iraq 25 Dinar 1990 - UNC - 25k
+MS R106 :
Iraq 50 Dinar 2003 - UNC - 30k
+MS R107 :
Iraq 250 Dinar 2003 - UNC - 30k
+MS R108 :
Iraq 500 Dinar 2003 - UNC - 35k
+MS R109 :
Israel 1 Lirot 1958 - UNC - 40k
+MS R110 :
Israel 1 Lirot 1978 - UNC - 35k
+MS R111 :
Israel 5 Lirot 1973 - UNC - 35k
+MS R112 :
Israel 5 Lirot 1980 - UNC - 45k
+MR R113 :
Israel 10 Lirot 1973 - UNC - 40k
+MS R114 :
Japan 1 Yen 1946 - UNC - 50k
+MS R115 :
Hàn Quốc - Korea 1000 Won 2007 - UNC - 60k
+MS R116 :
Bắc Triều Tiên - Korea north 5 won 1978 - UNC - 25k
+MS R117 :
Bắc Triều Tiên - Korea north 5 won 1998 - UNC - 25k
+MS R118 :
Bắc Triều Tiên - Korea north 100 won 1978 - UNC - 40k
+MS R119
Kyrgyzstan 10,50 Tyiyn 1997 - UNC - 25k/tờ
+MS R120 :
Kyrgyzstan 1 Som 1997 - UNC - 25k
+MS R121 :
Kyrgyzstan 5 Som 1997 - UNC - 30k
+MS R122 :
Kyrgyzstan 10 Som 1997 - UNC - 40k
+MS R123 :
Lao 1000 Kip 2003 - UNC - 25k
![]()
+MS R124 :
Li băng - Lebanon 5 livers 1986 - UNC - 25k
+MS R125 :
Li băng - Lebanon 100 livers 1986 - UNC - 30k
+MS R126 :
Libang - Lebanon 1000 Livers 1992 - UNC - 45k
+MS R127 :
Libya 1/4 Dinar 2002 - UNC - 50k
+MS R128 :
Lituva 1 Talonu 1992 - UNC - 25k
+MS R129 :
Lituva 500 Talonu 1993 - UNC - 30k
+MS R130 :
Malawi 5 kwacha 1997 - UNC - 30k
+MS R131 :
Moldova 1 Leu 1994 - UNC - 25k
+MS R132 :
Mongolia 10 Mongo 1993 - UNC - 20k
+MS R133 :
Mongolia 20 Mongo 1993 - UNC - 20k
+MS R134 :
Mongolia 1 Tugrik 1993 - UNC - 25k
+MS R135 :
Mongolia 5 Tugrik 1993 - UNC - 25k
+MS R136 :
Mongolia 10 Tugrik 1993 - UNC - 30k
+MS R137 :
Mongolia 20 Tugrik 1993 - UNC - 35k
+MS R138 :
Mongolia 50 Tugrik 1993 - UNC - 45k
+MS R139 :
Mozambique 50 Meticais 1986 - UNC - 25k
+MS R140 :
Mozambique 100 Meticais 1989 - UNC - 30k
+MS R141 :
Mozambique 1000 Ecudos 1976 - UNC - 40k
+MS R142 :
Mozambique 1000 Meticais 1989 - UNC - 35k
+MS R143 :
Mozambique 10000 Meticais 1991 - UNC - 45k
+MS R144 :
Myanmar 50 Pyas 1994 - UNC - 20k
+MS R145 :
Myanmar 1 Kyats 1996 - UNC - 25k
+MS R146 :
Myanmar 5 Kyats 1996 - UNC - 25k
+MS R147 :
Myanmar 10 Kyats 1996 - UNC - 30k
+MS R148 :
Myanmar 20 Kyats 1996 - UNC - 35k
+MS R149 :
Myanmar 50 Kyats 1996 - UNC - 35k
+MS R150 :
Mexico 10 Pesos 1977 - UNC - 50k
+MS R151 : (có bán lẽ từng tờ)
a) Surinam 5 gulden 1998 - UNC - 35k
b) Surinam 10 gulden 1998 - UNC - 40k
c) Surinam 25 gulden 1998 - UNC - 45k
+MS R152 : (có bán lẽ từng tờ)
a) Surinam 5 gulden 2000 - UNC - 30k
b) Surinam 10 gulden 2000 - UNC - 30k
c) Surinam 25 gulden 2000 - UNC - 35k
+MS R153 :
Madagascar 100 Ariary 2008 - UNC - 25k
+MS R154 :
Madagascar 200 Ariary 2008 - UNC - 35k
+MS R155 :
Nepal 1 rupees 1981 - UNC - 25k
+MS R156 :
Nepal 2 rupees 1987 - UNC - 25k
+MS R157 :
Nepal 5 rupees 2005 - UNC - 30k
+MS R158 :
Nepal 5 rupees 2009 - UNC - 35k
+MS R159 : ( có bán lẻ từng tờ )
Nicaragua 1,5,10,25 centavos 1990 - UNC - 25k/tờ
+MS R160 :
Nigeria 5 Naira 2006 - UNC - 30k
+MS R161 :
Nigeria 10 Naira 2006 - UNC - 35k
+MS R162 :
Bắc Triều Tiên - North Korea 200 Won 2005 - UNC - 35k
+MS R163 :
Pakistan 5 rupees 2008 - UNC - 25k
+MS R164 :
Pakistan 20 rupees 2006 - UNC - 35k
+MS R165 :
Paraguay 2000 Guaranies 2008 - 70k
+MS R166 :
Peru 10 soles 1975 - UNC - 25k
+MS R167 :
Peru 50 soles 1977 - UNC - 35k
]
+MS R168 :
Peru 10 Intis 1987 - UNC - 30k
+MS R169 :
Peru 50 Intis 1987 - UNC - 30k
+MS R170 :
Peru 100 Intis 1987 - UNC - 35k
+MS R171 :
Peru 500 Intis 1987 - UNC - 40k
+MS R172 :
Peru 1000 Intis 1988 - UNC - 45k
Nếu k chú thích, nhìn cũng k biết
+MS R173 :
Philippines 2 pesos 1978 - UNC - 35k
+MS R174 :
Philippines 5 pesos 1978 - UNC - 30k
+MS R175 :
Philippines 10 pesos 1978 - UNC - 35k
+MS R176 :
Ba Lan - Poland 20 Zlotych 1992 - UNC - 25k
+MS R177 :
Ba Lan - Poland 50 Zlotych 1992 - UNC - 25k
+MS R178 :
Ba Lan - Poland 100 Zlotych 1992 - UNC - 30k
+MS R179 :
Ba Lan - Poland 500 Zlotych 1992 - UNC - 35k
+MS R180 :
Romania 1000 Lei 1998 - UNC - 30k
+MS R181 :
Romania 2000 Lei 2000 - UNC - 50k
+MS R182 :
Romania 10000 Lei 2000 - UNC - 55k
+MS R183 :
Liên Xô - Russia 1 rubles 1991 - UNC - 25k
+MS R184 :
Liên Xô - Russia 3 rubles 1991 - UNC - 25k
+MS R185 :
Liên Xô - Russia 5 rubles 1991 - UNC - 30k
+MS R186 :
Nga - Russia 10 rubles 1997 - UNC - 45k
+MS R187 :
Nga - Russia 5000 rubles 1992 - UNC - 45k
+MS R188 :
Rwanda 100 Francs 2003 - 45k
+MS R189 :
Serbia 10 Dinara 2006 - UNC - 25k
+MS R190 :
Serbia 20 Dinara 2006 - UNC - 45k
+MS R191 :
Singapore 1 Dollar 1976 - UNC - 80k
+MS R192 :
Slovakia 20 Korun 2006 - UNC - 65k
+MS R193 :
Slovenia 1 Tolarjev 1990 - UNC - 25k
+MS R194 :
Slovenia 10 Tolarjev 1992 - UNC - 30k
+MS R195 :
Slovenia 20 Tolarjev 1992 - UNC - 35k
+MS R196 :
Somalia 50 Shilling 1991 - UNC - 50k
+MS R197 :
Sudan 1 Pound 1987 - UNC - 30k
+MS R198 :
Sudan 5 Pound 1991 - UNC - 35k
+MS R199 :
Sudan 10 Pound 1991 - UNC - 40k
+MS R200 :
Surinam 2 1/2 gulden 1985 - UNC - 45k
+MS R201 :
Tajikistan 5 Diram 1999 - UNC - 30k
+MS R202 :
ThaiLand 20 bath 2003 - UNC - 45k
+MS R203 :
Transdniestria 1 rubles 2000 - UNC - 25k
+MS R204 :
Transdniestria 5 rubles 1994 - UNC - 25k
+MS R205 :
Transdniestria 10 rubles 1994 - UNC - 25k
+MS R206 :
Trinidad and Tobago 1 Dollar 2006 - UNC - 35k
+MS R207 :
Thổ Nhĩ Kỳ - Turkey 50000 Lira 1997 - UNC - 40k
+MS R208 :
Thổ Nhĩ Kỳ - Turkey 100000 Lira 1997 - UNC - 45k
+MS R209 :
Thổ Nhĩ Kỳ - Turkey 250000 Lira 1997 - UNC - 50k
+MS R210 :
Turkmenistan 1 Manat 2009 - UNC - 35k
+MS R211 :
Ukraine 1 Hryvni 2006 - UNC - 30k
+MS R212 :
Ukraine 2 Hryvni 2004 - UNC - 30k
+MS R213 :
Uzbekistan 5 sum 1994 - UNC - 25k
+MS R214 :
Uzbekistan 25 sum 1994 - UNC - 30k
+MS R215 :
Uzbekistan 50 sum 1994 - UNC - 40k
+NS R216 :
Venezuela 2 Bolivar 2007 - UNC - 40k
+MS R217 :
Venezuela 5 Bolivares 1989 - UNC - 35k
+MS R224 :
Syria 5 Pound 1991 - UNC - 30k
+MS R225 :
Syria 10 Pound 1991 - UNC - 35k
Giao Dịch, Free Ship toàn quốc
+MS R226 :
Indonesia 2 1/2 Rupiah 1961 - UNC - 30k
+MS R227a :
Indonesia 1 Sen 1964 - UNC - 20k
+MS R227b :
Indonesia 5 Sen 1964 - UNC - 20k
+MS R227c :
Indonesia 10 Sen 1964 - UNC - 20k
+MS R227d :
Indonesia 25 Sen 1964 - UNC - 25k
+MS R228 :
Indonesia 100 Rupiah 1984 - UNC - 30k
+MS R229 :
Indonesia 1000 Rupiah 2000 - UNC - 40k
+MS R230a :
Korea North 1 won 1978 - UNC - 25k
+MS R230b :
Korea North 10 won 1978 - UNC - 30k
+MS R231 :
Yemen 1 rials 1983 - UNC - 35k
+MS R232 :
Yemen 20 rials 1995 - UNC - 45k
+MS R233 :
Yemen 50 rials 1995 - UNC - 55k
+MS R234 :
Lebanon 10 Livres 1986 - UNC - 30k
+MS R235 :
Lebanon 250 Livres 1988 - UNC - 40k
+MS R236 :
Lebanon 500 Livres 1988 - UNC - 45k
+MS R237 :
Colombia 10 Pesos 1978 - UNC - 30k
+MS R238 :
Colombia 1000 Pesos 2008 - UNC - 50k
+MS R239a :
Argentina 1 Australes 1991 tiền tỉnh Salta - 25k
+MS R239b :
Argentina 1 Australes 1991 tiền tỉnh Tucuman - 25k
+MS R240 :
Argentina 1000 Pesos 1978 - UNC - 35k
+MS R241a :
Belarus 1 Rublei 2000 - UNC - 25k
+MS R241b :
Belarus 10 Rublei 2000 - UNC - 25k
+MS R241c :
Belarus 50 Rublei 1992 - UNC - 25k
+MS R242 :
Bhutan 1 Ngultrum 1986 - UNC - 25k
+MS R243 :
Brunei 1 ringgit 2007 - UNC - 70k
+MS R244a :
Cuba 50 pesos - 25k - Foreign Exchange Certificates
+MS R244b :
Cuba 100 pesos - 25k - Foreign Exchange Certificates
+MS R245 :
Ecuador 5 Sucres 1988 - UNC - 30k
+MS R246 :
Ecuador 10 Sucres 1988 - UNC - 35k
+MS R247 :
Ecuador 20 Sucres 1986 - UNC - 45k
+MS R248 :
Guinea-Bissau 500 Pesos - UNC - 30k
+MS R249 :
Guinea-Bissau 1000 Pesos 1993 - UNC - 45k
![]()
+MS R250 :
India 2 rupees 1998 - UNC - 25k
+MS R251 :
India 5 rupees 2009 - UNC - 30k
+MS R252 :
India 10 rupees 2009 - UNC - 35k
+MS R253 :
Nigeria 10 Naira 2001 - UNC - 40k
+MS R254 :
Nigeria 50 Naira 2007 - UNC - 45k
+MS R255 :
Pakistan 1 rupee 2005 - UNC - 25k
+MS R256 :
Pakistan 2 rupees 1999 - UNC - 25k
+MS R257 :
Pakistan 10 Rupes 2006 - UNC - 25k
+MS R258 :
Paraguay 1000 Guaranies 2002 - UNC - 50k
+MS R259 :
Rwanda 100 Francs 1989 - UNC - 60k
+MS R260 :
South African 2 Rand 1990 - UNC - 60k
+MS R261 :
Sri Lanka 10 Rupee 2006 - UNC - 40k
+MS R262 :
Sri Lanka 20 Rupee 2006 - UNC - 50k
+MS R263 :
Sri Lanka 50 Rupee 2006 - UNC - 60k
+MS R264 :
Sri Lanka 20 Rupees 2010 - UNC - 50k
+MS R265 :
Sudan 25 Piastres 1987 - UNC - 25k
+MS R266 :
Tajikistan 1 rubles 1994 - UNC - 25k
+MS R267 :
Zambia 2 Kwacha 1980 - UNC - 25k
+MS R268 :
Zambia 5 Kwacha 1980 - UNC - 25k
+MS R269 :
Zambia 50 Kwacha 1980 - UNC - 30k
+MS R270 :
Zambia 10 Kwacha 1989 - UNC - 30k
+MS R271 :
Zambia 20 Kwacha 1989 - UNC - 30k
+MS R272 :
Zambia 20 Kwacha 1992 - UNC - 30k
+MS R273 :
Zambia 50 Kwacha 1992 - UNC - 35k
+MS R273 :
Zambia 100 Kwacha 1992 - UNC - 35k
+MS R275 :
Venezuela 1 Bolivar 1989 - UNC - 25k
+MS R276 :
Yugoslavia 100 Dinara 1994 - UNC - 30k
+MS R277 :
Yugoslavia 1000 Dinara 1994 - UNC - 30k
+MS R278 :
Peru 5 soles 1975 - UNC - 25k
+MS R279 :
Bangladesh 5 taka 2009 - UNC - 25k
+MS R280a :
Nicaragua 2 Cordobas 1972 - UNC - 30k
+MS R280b :
Nicaragua 5 Cordobas 1972 - UNC - 40k
+MS R281a :
Nicaragua 10 Cordobas 1979 - UNC - 45k
+MS R281b :
Nicaragua 20 Cordobas 1979 - UNC - 40k
+MS R282a :
Nicaragua 10 Cordobas 1985 - UNC - 30k
+MS R282b :
Nicaragua 20 Cordobas 1985 - UNC - 35k
+MS R282c :
Nicaragua 50 Cordobas 1985 - UNC - 40k
+MS R282d :
Nicaragua 100 Cordobas 1985 - UNC - 45k
+MS R282e :
Nicaragua 500 Cordobas 1985 - UNC - 45k
+MS R283 :
Nicaragua 10 Cordobas 2002 - UNC - 55k
+MS R284 :
Nicaragua 20 Cordobas 2006 - UNC - 65k
+MS R285 :
Nicaragua 10 Cordobas 2007 - UNC - polymer - 45k
+MS R286a :
Bulgaria 1 Leva 1974 - UNC - 25k
+MS R286b :
Bulgaria 3 Leva 1951 - UNC - 25k
+MS R286c :
Bulgaria 5 Leva 1951 - UNC - 25k
+MS R286d :
Bulgaria 10 Leva 1951 - UNC - 30k
+MS R286e :
Bulgaria 25 Leva 1951 - UNC - 35k
+MS R286f :
Bulgaria 50 Leva 1951 - UNC - 40k
+MS R287a :
Zaire 1 Makuta 1993 - UNC - 30k
+MS R287b :
Zaire 5 Makuta 1993 - UNC - 30k
+MS R287c :
Zaire 10 Makuta 1993 - UNC - 30k
+MS R287d :
Zaire 50 Makuta 1993 - UNC - 30k
+MS R287e :
Zaire 500 Makuta 1994 - UNC - 30k
+MS R287f :
Zaire 5000 Makuta 1995 - UNC - 35k
+MS R287g :
Zaire 10000 Makuta 1995 - UNC - 35k
+MS R287h :
Zaire 100000 Makuta 1992 - UNC - 35k
+MS R287i :
Zaire 100000 Makuta 1996 - UNC - 35k
+MS R288a :
Zimbabwe 5 dollar 1997 - UNC - 70k
+MS R288b :
Zimbabwe 1000 dollar 2003 - UNC - 70k
+MS R288c :
Zimbabwe 5000 dollar 2004 - UNC - 70k
+MS R289a :
Zimbabwe 5 dollar 2007 - UNC - 70k
+MS R289b :
Zimbabwe 10 dollar 2007 - UNC - 70k
+MS R289c :
Zimbabwe 20 dollar 2007 - UNC - 70k
+MS R289d :
Zimbabwe 50 dollar 2007 - UNC - 70k
+MS R289e :
Zimbabwe 100 dollar 2007 - UNC - 70k
+MS R289e :
Zimbabwe 500 dollar 2007 - UNC - 70k
+MS R289f :
Zimbabwe 1000 dollar 2007 - UNC - 70k
+MS R290a :
Zimbabwe 1 Dollar 2007 - UNC - 70k
+MS R290b :
Zimbabwe 5 Dollar 2007 - UNC - 65k
+MS R290c :
Zimbabwe 10 Dollar 2008- UNC - 70k
+MS R290d :
Zimbabwe 100 Dollar 2008- UNC - 70k
+MS R291 :
Zimbabwe 50.000 Dollar 2008 - UNC - 75k
+MS R292 :
Zimbabwe 500.000 Dollar 2008 - UNC - 80k
+MS R293 :
Zimbabwe 50 triệu Dollar 2008 - UNC - 80k
+MS R294 :
Zimbabwe 100 triệu Dollar 2008 - UNC - 80k
+MS R295 :
Zimbabwe 500 triệu Dollar 2008 - UNC - 80k
+MS R296 :
Zimbabwe 5 tỷ Dollar 2008 - UNC - 80k
+MS R297 :
Zimbabwe 10 tỷ Dollar 2008 - UNC - 80k
+MS R298 :
Zimbabwe 20 tỷ Dollar 2008 - UNC - 80k
+MS R299 :
Zimbabwe 50 tỷ Dollar 2008 - UNC - 80k
+MS R300a :
Zimbabwe 5 Dollar 2009 - UNC - 60k
+MS R300b :
Zimbabwe 20 Dollar 2009 - UNC - 60k
+MS R300c :
Zimbabwe 50 Dollar 2009 - UNC - 60k
+MS R300d :
Zimbabwe 100 Dollar 2009 - UNC - 60k
+MS R300e :
Zimbabwe 500 Dollar 2009 - UNC - 60k
--- END ---
Đánh dấu