Tìm kiếm bài viết theo id


Cisco C9300-48U-A | Thiết bị chuyển mạch Layer3, 48x RJ45 GE, POE+

Thảo luận trong 'Laptop - Phụ kiện' bắt đầu bởi TigerNet Company Limited, 26/8/20.

ID Topic : 9523299
  1. TigerNet Company Limited Thành Viên Cấp 5

    Tham gia ngày:
    14/7/17
    Bài viết:
    2,273
    Thiêt bị chuyển mạch Layer3 Cisco C9300-48U-A
    - Thiết bị đã qua sử dụng, test kỹ các ports, đang trong tình trạng sử dụng tốt.
    - Thiết bị bán ra được bảo hành 06 tháng 1 đổi 1.
    - Thiết bị chưa trải qua sửa chữa, đã được vệ sinh sạch sẽ.
    - Một bộ bao gồm:
    => Thiết bị (2 nguồn, 3 quạt, chưa bao gồm card SFP+ uplink)
    => Rack Kit
    => Dây nguồn
    - Giá: Liên hệ để có giá dealler..
    - Thiết bị đang sẵn tại TigerNet
    ......
    Tigernet Company Limited.
    Web: https://tigernet.com.vn
    Email: minhtra@tigernet.com.vn
    Hotline: +84 935 451 589 | +84 938 275 551 (Mr. Minh)
    Add: 85C Lê Công Phép, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP. HCM.
    ......
    Hình ảnh thực tế thiết bị:

    1.
    Cisco C9300-48U-A | Thiết bị chuyển mạch Layer3, 48x RJ45 GE,  POE+

    2.
    Cisco C9300-48U-A | Thiết bị chuyển mạch Layer3, 48x RJ45 GE,  POE+ - 1

    3.
    Cisco C9300-48U-A | Thiết bị chuyển mạch Layer3, 48x RJ45 GE,  POE+ - 2

    4.
    Cisco C9300-48U-A | Thiết bị chuyển mạch Layer3, 48x RJ45 GE,  POE+ - 3

    5.
    Cisco C9300-48U-A | Thiết bị chuyển mạch Layer3, 48x RJ45 GE,  POE+ - 4


    ......
    Thông số của thiết bị:
    ......
    Technical Specifications
    General
    Device Type
    Switch - 48 ports - L3 - managed - stackable
    Enclosure Type
    Rack-mountable 1U
    Subtype
    Gigabit Ethernet
    Ports
    48 x 10/100/1000 (UPOE)
    Power Over Ethernet (PoE)
    UPOE
    PoE Budget
    822 W
    Performance
    Switching capacity: 128 Gbps ¦ Stacking bandwidth: 480 Gbps ¦ Forwarding rate: 190.48 Mpps
    Capacity
    IPv4 routing table entries: 32000 ¦ IPv6 routing table entries: 16000 ¦ Flexible NetFlow entries: 64000 ¦ VLAN IDs: 4000 ¦ Switched virtual interfaces (SVIs): 2000
    MAC Address Table Size
    32000 entries
    Jumbo Frame Support
    9198 bytes
    Routing Protocol
    OSPF, IS-IS, RIP-1, RIP-2, BGP, EIGRP, HSRP, IGMP, VRRP, PIM-SM, OSPFv3, PIM-SSM, MSDP, policy-based routing (PBR), RIPng
    Remote Management Protocol
    SNMP 1, RMON 1, RMON 2, SNMP 3, SNMP 2c, CLI, NETCONF, RESTCONF
    Encryption Algorithm
    128-bit AES
    Features
    DHCP support, trunking, Syslog support, full duplex mode, Stateful switchover (SSO), Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Spanning Tree Protocol (STP) support, Access Control List (ACL) support, Quality of Service (QoS), Non-Stop Routing (NSR), Remote Switch Port Analyzer (RSPAN), Management Information Base (MIB), Cisco StackWise-480 technology, Cisco StackPower technology, Flexible NetFlow (FNF), Multicast Source Discovery Protocol (MSDP), 802.1x authentication, 16MB packet buffer, FTP client, MACsec support, 3 fans, Control plane protection (CoPP), Virtual Extensible LAN (VXLAN), Application Visibility and Control (AVC), Source-Specific Multicast (SSM), integrated Wireshark, VLAN Double Tagging (Q-in-Q), Ethernet over MPLS (EoMPLS), Hierarchical Virtual Private LAN Service (H-VPLS), Private VLAN, Layer 3 VPN (L3VPN) support, Encapsulated Remote SPAN (ERSPAN), Security Group Tag (SGT) caching, Security Group Access Control List (SGACL), IT Service Management (ITSM) integration, third-party IP Address Management (IPAM) integration
    Compliant Standards
    IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3af, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ad (LACP), IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.1s, IEEE 802.3at
    RAM
    8 GB
    Flash Memory
    16 GB
    Status Indicators
    Status
    Expansion / Connectivity
    Interfaces
    48 x 1000Base-T RJ-45 UPOE ¦ 1 x USB 2.0
    Expansion Slots
    1 (total) / 1 (free) x expansion slot
    Power
    Power Device
    Internal power supply - hot-plug
    Installed Qty
    1 (installed) / 2 (max)
    Power Redundancy
    Optional
    Power Provided
    1100 Watt
    Voltage Required
    AC 120/230 V (50 - 60 Hz)
    Miscellaneous
    Cables Included
    1 x stacking cable - 1.6 ft
    MTBF
    227,410 hours
    Compliant Standards
    CISPR 22 Class A, CISPR 24, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN55024, EN50082-1, EN 61000-6-1, EN 61000-4-4, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-6, CCC, ICES-003 Class A, EN 61000-4-5, UL 60950-1, IEC 60950-1, EN 60950-1, RoHS, AS/NZS 3548 Class A, BSMI Class A, CAN/CSA C22.2 No. 60950-1, VCCI Class A, EN 300386, EN 55022 Class A, FCC CFR47 Part 15 A, TVCN 7317, VCCI V-3/2009 Class A
    Software / System Requirements
    Software Included
    Cisco ONE C9300 DNA Advantage 48-port Term license, 25 x Cisco ONE ISE BASE Licenses Term, 25 x Cisco ONE ISE PLUS Licenses Term, Cisco ONE StealthWatch License Term - 25 Flow Licenses, Cisco ONE C9300 Advantage Add-On Term
    OS Required
    Cisco IOS Universal
    Dimensions & Weight
    Width
    17.5 in
    Depth
    17.5 in
    Height
    1.7 in
    Weight
    17.02 lbs
    Environmental Parameters
    Min Operating Temperature
    23 °F
    Max Operating Temperature
    113 °F
    Humidity Range Operating
    5 - 90% (non-condensing)
    Min Storage Temperature
    158 °F
    Max Storage Temperature
    104 °F
    Humidity Range Storage
    5 - 90% (non-condensing)

    Tigernet Company Limited
    Chuyên cung cấp, cài đặt và cho thuê thiết bị mạng Cisco
     
    Chỉnh sửa cuối: 31/8/20
  2. Tiện ích Mua-Bán trên 5giay.vn (Mobifone, Vinafone, Viettel)
    UP 9523299 gửi 8177 UP 9523299 HOT gửi 8577
    Topic của bạn sẽ lên đầu Topic của bạn sẽ có 5giay hot nổi bật
    5GIAY 0 gửi 8777
    Nạp tài khoản & Lên lịch Up topic tự động
  3. Đang tải...

Chia sẻ trang này