Tìm kiếm bài viết theo id

Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig

Thảo luận trong 'Computer-Máy tính bàn' bắt đầu bởi TigerNet Company Limited, 27/5/22.

ID Topic : 9678303
  1. TigerNet Company Limited Thành Viên Cấp 5

    Tham gia ngày:
    14/7/17
    Bài viết:
    2,273
    T I G E R N E T C O M P A N Y L I M I T E D
    C i s c o F o r R e n t

    Hotline: +84 772 430 618| +84 935 451 589 | +84 938 275 551
    Email: minhtra@tigernet.com.vn | Web: https://tigernet.com.vn
    MST/DN: 4201744334 | STK: 0581000770263 – VCB Nha Trang.
    Địa chỉ: 28/ Tư Văn, Diên Lạc, Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam.
    Tiếp nhận bảo hành: 85C Lê Công Phép, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP HCM, Việt Nam.

    --------------------------
    Với hơn 6 năm hoặt động trong lĩnh vực CNTT và đội ngũ kỹ thuật, kỹ sư Network dày dặn kinh nghiệm. Đã từng làm trong lĩnh vực đào tạo các chứng chỉ công nghệ thông tin như CCNA, CCNP, MCSA, MCSE.

    TIGERNET cung cấp các dịch vụ chính liên quan đến CNTT:
    - Cung cấp thiết bị mạng Cisco, Mikrotik, Peplink, Fortinet, Linksys, Grandstream, HPE...
    - Cung cấp thiết bị mạng thanh lý (Seller RF w box, Used.)
    - Cho thuê thiết bị mạng Cisco chuyên dụng như Core, L2, L3, POE Switch, Core Router, WLC Wifi Sys......
    - Cho thuê kỹ sư tư vấn, lắp đặt, cấu hình thiết bị mạng chuyên dụng.
    - Đoán lỗi, bảo hành thiết bị khi hết service từ hãng.

    Và còn nhiều dịch vụ khác liên quan đến CNTT. Quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin trên đầu topic để được tư vấn miễn phí.!
    --------------------------
    Danh mục các sản phẩm đang stock tại TIGERNET. Giá, tình trạng hàng hóa, chế độ bảo hành được ghi kèm them mỗi sản phẩm. Thiết bị được thay thế 1 đổi 1 trong suốt thời gian bảo hành khi có phát sinh lỗi từ nhà sản xuất (được thể hiện rõ trong BBBG/PBH)....

    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 1
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 2

    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 3
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 4
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 5
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 6
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 7
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 8
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 9
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 10
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 11
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 12
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 13
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 14
    -
    Cisco Cho Thuê | Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị Mạng Cisco Chính Hãng | Tig - 15

    ------

    SWITCH - THIẾT BỊ CHUYỂN MẠCH

    Cisco Small Business Series.
    ------

    Cisco SF300-48P: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 3.500.000đ/c
    Cisco SG300-28: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 3.500.000đ/c
    Cisco SG300-28MP: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 5.500.000đ/c
    Cisco SG300-52: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 5.000.000đ/c
    Cisco SF302-08MP: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 3.000.000đ/c
    Cisco SF302-08PP: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 2.500.000đ/c
    Cisco SG350-10SFP: SL: 1C | TT: NEW | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco SG350-28MP: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 7.500.000đ/c
    Cisco SG350X-24: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco SG350X-48: SL: 8C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco Catalyst 2960 Series.
    ------

    Cisco WS-C2960-24PC-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C2960+24TC-L: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960+24PC-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960+48TC-L: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960+48TC-S: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C2960G-48TC-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C2960L-16TS-LL: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960L-24TS-LL: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C2960C-8TC-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C2960S-48TS-L: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960S-24PS-L: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960S-24PD-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960S-48LPS-L: SL: 0C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960S-48FPS-L: SL: 5C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C2960CX-8TC-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C2960X-24TS-L: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960X-48TS-L: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960X-48TD-L: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960X-24PS-L: SL: 10C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960X-48LPS-L: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C2960X-48FPD-L: SL: 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco C2960X-STACK: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C2960S-STACK: SL: 30C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco Catalyst 3560 Series.
    ------
    Cisco WS-C3560CX-8PC-S: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3560X-24T-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3560V2-48TS-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3560G-48TS-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco Catalyst 3750 Series.
    ------

    Cisco WS-C3750X-24S-S: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3750X-12S-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3750X-24T-S: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3750X-24P-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3750X-24P-E: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3750X-48T-S: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3750X-48P-L: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3750X-48PF-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C3750-48TS-S: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C3750V2-48PS-E: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WS-C3750G-24TS-E1U: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3750G-12S-E: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco C3KX-NM-1G: SL: 13C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C3KX-NM-10G: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco CAB-STK-50CM: SL: 23C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco CAB-STK-3M: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco CAB-SPWR-30CM: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco CAB-SPWR-150CM: SL: 5C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C3KX-PWR-350WAC: SL: 14C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C3KX-PWR-715WAC: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C3KX-PWR-1100WAC: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco Catalyst 3650 Series.
    ------
    Cisco WS-C3650-24TS-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3650-24TS-E: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3650-24PS-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3650-48PS-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3650-48PD-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C3650-STACK: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C2-250WAC: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C2-640WAC: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C2-640WAC: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco Catalyst 3850 Series.
    ------
    Cisco WS-C3850-24U-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3850-48T-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3850-48P-L: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-C3850-48U-S: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C3850-NM-2-10G: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C3850-NM-4-1G: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C3850-NM-4-1G: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C1-350WAC: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C1-715WAC: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C1-715WAC : SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C1-1100WAC: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco STACK-T1-50CM: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco Catalyst 9200 Series.
    ------
    Cisco C9200-24P-E: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C9200L-24T-4G-E: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C9200-NM-4X: SL: 4C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C5-1KWWAC: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C6-600WAC: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco Catalyst 9300 Series.
    ------
    Cisco C9300-24T-A: SL: 1C | TT: USED Fullbox | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C9300-NM-8-10G: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C9300-NM-8X: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C9300-NM-4G: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco SAN Series.
    ------
    Cisco N5K-C5548UP: SL: 2C | TT: USED Fullbox | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco N2K-2248PQ: SL: 1C | TT: USED Fullbox | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Other Brand Series.
    ------
    Cisco Juniper EX3400-24T: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HP 1820-24G J9980A: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HP 1920-48G: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HP JL382-60001: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HP JL382-60001: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HP JG928A: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco IBM G8264: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco IBM G8264T: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco IBM G8052: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco DCN DCRS-5750: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco Avocent DSR-8035: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    ROUTER - THIẾT BỊ ĐỊNH TUYẾN
    Cisco Small Business Series.
    ------
    Cisco C921-4PLTEGB: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 881/K9: SL: 31C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 891F/K9: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco C892SFP/K9: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 897VAW-AK9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco 2800 Series.
    ------
    Cisco 2811/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 2821/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 2821/K9: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco 3800 Series.
    ------
    Cisco 3845/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco 1900 Series.
    ------
    Cisco 1921/K9: SL: 5C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 1941/K9: SL: 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco 2900 Series.
    ------
    Cisco 2901/K9: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 2911/K9 : SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 2901/K9: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 2911/K9: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 2921/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 2951/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco RPS-ADPTR-2911: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco 3900 Series.
    ------
    Cisco 3925/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 3945/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 3945E/K9: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco 4300 Series.
    ------
    Cisco 4221/K9: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 4221/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 4321/K9: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 4331/K9: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 4351/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 4431/K9: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco 4451/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco E-FLASH 8GB: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco E-FLASH 16GB: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco MEM-4300-2GB: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco MEM-4300-4GB: SL: 14C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco MEM-4300-8GB: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco Interface Card Series.
    ------
    Cisco NIM-4FSXP: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NIM-1MFT-T1/E1: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NIM-4FXO: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NIM-2FXO: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NIM-2FXS/4FXO: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NIM-ES2-4: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NIM-ES2-8: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NIM-1GE-CU-SFP: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco SM-X-6X1G: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco SM-X-1T3/E3: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco SM-SRE-710-K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco SM-SRE-700-K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco VIC-2E/M: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco VIC2-4FXO: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco VIC2-2E/M: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco VIC-4FXS/DID: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco VIC3-4FXS/DID: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco VWIC2-2MFT-T1/E1: SL: 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco VWIC-2MFT-G703: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco VWIC3-1MFT-T1/E1: SL: 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco VWIC3-2MFT-T1/E1: SL: 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco WIC-1SHDSL V3: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco HWIC-2SHDSL: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-1DSU-T1: SL: 12C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-1T: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-2T: SL: 5C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-4T: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-1FE: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-2FE: SL: 5C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-4ESW: SL: 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-8A: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-16A: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco HWIC-3G-GSM: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco EHWIC-VA-DSL-A: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco EHWIC-4ESG: SL: 14C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco EHWIC-D-8-ESG: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco EHWIC-1GE-SFP-CU: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco NM-CUE: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NM-AIR-WLC6: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NME-CUE: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco NME-XD-24ES-1S-P: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco ISM-VPN-29: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ISM-VPN-39: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ISM-SRE-300-K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    ------
    Cisco AIM-VPN/SSL-2: SL: 5C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIM-VPN/EPII-PLUS: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIM-CUE: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco PVDM Series.
    ------
    Cisco PVDM2-64: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PVDM3-16: SL: 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PVDM3-32: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PVDM3-64: SL: 11C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PVDM3-128: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PVDM3-256: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PVDM4-32: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco PVDM4-64: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Other Brand Series.
    ------

    Peplink BPL-021: SL: 3 | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Peplink BPL-031: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Mikrotik HEX S RB760IGS: SL: 6C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: 1.980.000đ.
    Draytek Vigor 2133N: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco A903: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.

    FIREWALL - THIẾT BỊ TƯỜNG LỮA
    Cisco ASA Series.
    ------

    Cisco ASA5506-SEC: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ASA5506: SL: 8C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ASA5505: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ASA5510 : SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ASA5515-X: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ASA5520: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ASA5508: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco ASA5525-X: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Other Brand Series.
    ------

    Juniper SRX210B: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Fortigate FG-200A: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Fortigate FG-60D: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    WIFI + CONTROLLER - THIẾT BỊ PHÁT WIFI

    Cisco Aironet Series.
    ------

    Cisco AIR-CAP3502E: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco AIR-CAP3602I: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-CAP3620E: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco AIR-CAP3702I: SL: 15C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco AIR-AP1815I-S-K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP1815W-S-K9: SL: 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP1832I-S-K9: SL: 12C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP1852I-S-K9: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP1852I-S-K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP1852E-S-K9: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP1852E-B-K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco AIR-AP2802I-H-K9 (SB): SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP2802I-S-K9 (SB): SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP2802I-S-K9: SL: 2C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP2802I-S-K9 (SB): SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Cisco AIR-AP2802I-S-K9: SL: 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco AIR-AP3802I-B-K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.

    Cisco AIR-CT2504/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 5.000.000đ/c
    Cisco AIR-CT5508/K9: SL: 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: 15.000.000đ/c
    Cisco AIR-CT5760/K9: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Other Brand Series.
    ------

    Aerohive AH-AP121-N-FCC: SL: 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Linksys WRT1900AC: SL: 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.
    Linksys WRT32X: SL: 2C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Liên hệ.


    VOIP PHONE - ĐIỆN THOẠI VOIP
    Cisco VOIP Phone Series.
    ------

    Cisco CP-6911-K9: SL 44C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-6921-C-K9: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-6941-C-K9: SL 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-7941-K9: SL 5C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-7942G-K9 : SL 2C | TT: NEW| BH: 12 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-7937G-K9: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-7821-K9: SL 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-7841-K9: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-7841-3PCC-K9 : SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-8831-K9: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-8841-3PW-NA-K9: SL 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-8845-K9: SL 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-8945-K9: SL 8C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CP-DX650-K9: SL 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco SPA525G2: SL 3C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco Video Conference Series.
    ------

    Cisco CTS-SX20-CS-WMK : SL 2C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CTS-SX10N: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CTS-SX20N-CODEC: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CTS-MIC-TABL20: SL 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CTS-PHD1080P12XS2: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CS-TOUCH10 : SL 2C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    SFP/GBICS - PHỤ KIỆN QUANG

    Cisco Series.
    ------

    Cisco GLC-SX-MM: SL 18C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-SX-MMD: SL 5C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-LH-SM: SL 18C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-LH-SMD: SL 16C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-LH-SMD: SL 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-EX-SMD: SL 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-ZX-SM: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-T: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-TE: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-T : SL 8C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-TE : SL 7C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-BX-D: SL 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-FE-100FX: SL 12C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco GLC-GE-100FX: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco MGBT1: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco SFP-GE-Z: SL 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco WS-G5484: SL 10C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-G5486: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-G5483: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco QSFP-40G-SR4: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco QSFP-4SFP10G-CU1M: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco QSFP-4SFP10G-CU3M: SL 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco QSFP-4SFP10G-CU5M: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco FET-10G: SL 36C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco SFP-10G-SR: SL 13C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco SFP-10G-SR: SL 6C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco SFP-10G-LR-S: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco SFP-10G-LR : SL 13C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco SFP-10G-LR-S : SL 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco SFP-10G-LR-X : SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco SFP-10G-ER: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco X2-10GB-SR: SL 4C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco X2-10GB-SR: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco X2-10GB-LR: SL 10C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco X2-10GB-CX4: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco CVR-X2-SFP10G: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco CVR-X2-SFP: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco DS-SFP-FC-2G-SW: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco DS-SFP-FC4G-SW: SL 79C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco DS-SFP-FC8G-LW: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco DS-SFP-FC8G-SW: SL 83C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco XENPAK-10GB-SR: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco XENPAK-10GB-LR: SL 3C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco DWDM-XENPAK-51.72: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco XFP10GLR-192SR-L: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco XFP-10GB-MM-SR: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    CORE ROUTER - SWITCH
    Cisco Switch Series.
    ------
    Cisco 6504-E/K9: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco 4506-E/K9: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco WS-F6700-DFC3CXL: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco A9K-MPA-20X1GE: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco SPA-1X10GE-WL-V2: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C45-2800ACV: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco PWR-C45-4200ACV: SL 2C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.

    Cisco Router Series.
    ------
    Cisco ASR1002: SL 1C | TT: USED | BH: 06 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.
    Cisco ASR-903 Chassis: SL 1C | TT: NEW | BH: 12 Tháng| Giá: Giá: Liên hệ.


    XIN CẢM ƠN QUÝ KHÁCH HÀNG ĐÃ THEO DÕI TIGERNET!
    THIẾT BỊ ĐƯỢC UPDATE THƯỜNG XUYÊN
    MANY THANKS & BEST REGARDS

     
    Chỉnh sửa cuối: 28/5/22
  2. Tiện ích Mua-Bán trên 5giay.vn (Mobifone, Vinafone, Viettel)
    UP 9678303 gửi 8177 UP 9678303 HOT gửi 8577
    Topic của bạn sẽ lên đầu Topic của bạn sẽ có 5giay hot nổi bật
    5GIAY 0 gửi 8777
    Nạp tài khoản & Lên lịch Up topic tự động
  3. Đang tải...

Chia sẻ trang này