Tìm kiếm bài viết theo id

Cisco CTS-SX10N-K9 | Thiết bị họp trực tuyến

Thảo luận trong 'Computer' bắt đầu bởi TigerNet Company Limited, 25/8/20.

ID Topic : 9522761
Thương hiệu:
Khác
Tình trạng:
Đã sử dụng
Giá bán:
15,000 đ
Điện thoại liên hệ:
0982428265
Địa chỉ liên hệ:
85C/ Lê Công Phép/ P An Lạc/ Q Bình Tân/ HCM, Huyện Diên Khánh, Khánh Hoà (Bản đồ)
Ngày đăng:
25/8/20 lúc 08:52
  1. TigerNet Company Limited Thành Viên Cấp 4

    Tham gia ngày:
    14/7/17
    Tuổi tham gia:
    3
    Bài viết:
    1,986
    Thiết bị họp trực tuyến Cisco CTS-SX10N-K9
    - Thiết bị like new, bảo hành 06 tháng 1 đổi 1.
    - Thiết bị đã được test kỹ, chưa qua sửa chữa, đang trong tình trạng hoạt động tốt.
    - Một bộ bao gồm:
    => Cisco CTS-SX10NCODEC (Đầu giải mã tín hiệu tích hợp camera 5X),
    => Cisco CTSRMTTRC6 (Remote điều khiển từ xa),
    => Cisco CTS-MIC-TABL20 (Bộ mic nối dài kết hợp dây 10m),
    => Cisco PWRINJ6 (Bộ cấp nguồn POE cho Codec).
    - Giá: 12.000.000đ/bộ..
    ......
    Tigernet Company Limited.
    Web: https://tigernet.com.vn
    Email: minhtra@tigernet.com.vn
    Hotline: +84 935 451 589 | +84 938 275 551 (Mr. Minh)
    Add: 85C Lê Công Phép, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, TP. HCM.
    .
    Cisco CTS-SX10N-K9 | Thiết bị họp trực tuyến
    ......
    Datasheet của thiết bị:
    Product CTS-SX10N-K9
    Product Description SX10 HD w/ wall mount. int 5x cam. mic and power supply
    Service Category N/A
    Global Price in USD $4060.00
    Quantity Min N/A
    Quantity Max N/A
    Duration N/A
    Orderability BOTH
    Item Identifier Product
    Service Program N/A
    Category Base Discount Name CORE
    End Of Sale Date
    Hotsale Smartnet
    • CON-SNT-CTSSX1NK (1 Year 8X5XNBD)
    • CON-3SNT-CTSSX1NK (3 Year 8X5XNBD)
    • CON-SSSNT-CTSSX1NK (1 Year 8X5XNBD Solution)
    SMARTnet Service Finder Tool
    • CON-SNT-CTSSX1NK
    • CON-3SNC-CTSSX1NK
    • CON-3SNT-CTSSX1NK
    • CON-EC4N-CTSSX1NK
    • CON-EC4T-CTSSX1NK
    • CON-ECDN-CTSSX1NK
    • CON-ECDO-CTSSX1NK
    • CON-ECEN-CTSSX1NK
    • CON-ECEO-CTSSX1NK
    • CON-NCD2S-CTSSX1NK
    • CON-NCD4N-CTSSX1NK
    • CON-NCD4T-CTSSX1NK
    • CON-NCD7S-CTSSX1NK
    • CON-NCDBS-CTSSX1NK
    • CON-NCDDN-CTSSX1NK
    • CON-NCDDO-CTSSX1NK
    • CON-NCDEN-CTSSX1NK
    • CON-NCDEO-CTSSX1NK
    • CON-NCDKS-CTSSX1NK
    • CON-NCDOS-CTSSX1NK
    • CON-NCDPS-CTSSX1NK
    • CON-NCDRS-CTSSX1NK
    • CON-NCDTS-CTSSX1NK
    • CON-NCF2S-CTSSX1NK
    • CON-NCF4N-CTSSX1NK
    • CON-NCF4T-CTSSX1NK
    • CON-NCF7S-CTSSX1NK
    • CON-NCFDN-CTSSX1NK
    • CON-NCFEN-CTSSX1NK
    • CON-NCFEO-CTSSX1NK
    • CON-NCFKS-CTSSX1NK
    • CON-NCFOS-CTSSX1NK
    • CON-NCFPS-CTSSX1NK
    • CON-NCFRS-CTSSX1NK
    • CON-NCFTS-CTSSX1NK
    • CON-NCH2S-CTSSX1NK
    • CON-NCH4N-CTSSX1NK
    • CON-NCH4T-CTSSX1NK
    • CON-NCH7S-CTSSX1NK
    • CON-NCHBS-CTSSX1NK
    • CON-NCHDN-CTSSX1NK
    • CON-NCHDO-CTSSX1NK
    • CON-NCHEN-CTSSX1NK
    • CON-NCHEO-CTSSX1NK
    • CON-NCHKS-CTSSX1NK
    • CON-NCHOS-CTSSX1NK
    • CON-NCHPS-CTSSX1NK
    • CON-NCHRS-CTSSX1NK
    • CON-NCHTS-CTSSX1NK
    • CON-NCJ2S-CTSSX1NK
    • CON-NCJ4N-CTSSX1NK
    • CON-NCJ4T-CTSSX1NK
    • CON-NCJ7S-CTSSX1NK
    • CON-NCJBS-CTSSX1NK
    • CON-NCJDN-CTSSX1NK
    • CON-NCJDO-CTSSX1NK
    • CON-NCJEN-CTSSX1NK
    • CON-NCJEO-CTSSX1NK
    • CON-NCJKS-CTSSX1NK
    • CON-NCJOS-CTSSX1NK
    • CON-NCJPS-CTSSX1NK
    • CON-NCJRS-CTSSX1NK
    • CON-NCJTS-CTSSX1NK
    • CON-SNC-CTSSX1NK
    • CON-SSC4P-CTSSX1NK
    • CON-SSC4S-CTSSX1NK
    • CON-SSCS-CTSSX1NK
    • CON-SSSNC-CTSSX1NK
    • CON-SSSNE-CTSSX1NK
    • CON-SSSNP-CTSSX1NK
    • CON-SSSNT-CTSSX1NK
    Technical Specifications
    Cable Details
    INCLUDED QTY
    1
    Dimensions & Weight
    WIDTH
    10.8 IN
    DEPTH
    3.6 IN
    HEIGHT
    4.6 IN
    WEIGHT
    31.74 OZ
    Audio Input
    TYPE
    MICROPHONE
    FORM FACTOR
    INTEGRATED
    Audio Output
    CONNECTIVITY TECHNOLOGY
    WIRED
    Cabinet
    CHASSIS BUILT-IN DEVICES
    CAMERA, MICROPHONE
    Cable
    CONNECTIVITY DETAILS TYPE
    NETWORK CABLE
    Environmental Parameters
    MIN OPERATING TEMPERATURE
    32 °F
    MAX OPERATING TEMPERATURE
    104 °F
    HUMIDITY RANGE OPERATING
    10 – 90%
    Header
    MANUFACTURER
    CISCO
    PACKAGED QUANTITY
    1
    PRODUCT LINE
    CISCO TELEPRESENCE
    MODEL
    SX10 HD
    BRAND
    CISCO
    Input Device
    TYPE
    REMOTE CONTROL
    CONNECTIVITY TECHNOLOGY
    WIRELESS
    Interface Provided
    TYPE
    VIDEO
    INTERFACE
    HDMI OUTPUT
    CONNECTOR TYPE
    15 PIN HD D-SUB (HD-15)
    QTY
    1
    IP Telephony
    VOIP PROTOCOLS
    SIP
    VOICE CODECS
    G.711, G.711A, G.722, G.722.1, G.729, G.729AB
    QUALITY OF SERVICE
    DIFFERENTIATED SERVICES (DIFFSERV), IEEE 802.1P, IEEE 802.1Q (VLAN)
    NETWORK PROTOCOLS
    HTTP, HTTPS
    VIDEO CODECS
    H.263, H.263+, H.264
    Miscellaneous
    MOUNTING KIT
    INCLUDED
    COMPLIANT STANDARDS
    CSA C22.2 NO. 60950-1-07, DIRECTIVE 2004/108/EC, DIRECTIVE 2006/95/EC, EN 60950-1, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN55022 CLASS B, EN55024, FCC CFR47 PART 15, IEC60950-1, UL 60950-1
    Modem
    FEATURES
    AUTO GAIN CONTROL, ECHO CANCELLATION
    MAX TRANSFER RATE
    3 MBPS
    DATA COMPRESSION PROTOCOL
    G.711, G.722, G.722.1, G.729, G.729AB, H.263, H.263+, H.264, H.350
    DIGITAL SIGNALING PROTOCOL
    SIP
    Networking
    TYPE
    NETWORK ADAPTER
    CONNECTIVITY TECHNOLOGY
    WIRED
    DATA LINK PROTOCOL
    ETHERNET, FAST ETHERNET
    COMPLIANT STANDARDS
    IEEE 802.1P, IEEE 802.1Q, IEEE 802.1X
    FEATURES
    CLASS OF SERVICE (COS), DIFFSERV SUPPORT, FLOW CONTROL, IPV4 SUPPORT, IPV6 SUPPORT, LDAP SUPPORT, POWER OVER ETHERNET (POE), QUALITY OF SERVICE (QOS), SECURE COPY (SCP), SSH SUPPORT, VLAN SUPPORT
    NETWORK TRANSPORT PROTOCOL
    DHCP, DNS, NTP, TCP/IP
    Power Device
    TYPE
    POWER SUPPLY
    FORM FACTOR
    INTERNAL
    FREQUENCY REQUIRED
    50/60 HZ
    POWER CONSUMPTION OPERATIONAL
    12 WATT
    NOMINAL VOLTAGE
    AC 120/230 V
    System
    CONFERENCING SYSTEM TYPE
    VIDEO CONFERENCING DEVICE
    Video Input
    FORM FACTOR
    INTEGRATED
    DIGITAL VIDEO CAPTURE RESOLUTION
    1920 X 1080
    COLOR SUPPORT
    COLOR
    TYPE
    DIGITAL VIDEO CAMERA
    Video Output
    TYPE
    CODEC BOARD
    DIGITAL VIDEO STANDARD
    HIGH-DEFINITION MULTIMEDIA INTERFACE (HDMI)
    MAX EXTERNAL RESOLUTION
    1920 X 1080
    SUPPORTED DISPLAY GRAPHICS
    1152×864, 1280×720, 1280×768, 704×576, 720×480, 848×480, HDTV (1920×1080), SVGA (800×600), VGA (640×480), XGA (1024×768)

    Tigernet Company Limited
    Chuyên cung cấp, cài đặt, cho thuê thiết bị mạng Cisco​
     
    Chỉnh sửa cuối: 6/9/20
  2. Tiện ích Mua-Bán trên 5giay.vn (Mobifone, Vinafone, Viettel)
    UP 9522761 gửi 8177 UP 9522761 HOT gửi 8577
    Topic của bạn sẽ lên đầu Topic của bạn sẽ có 5giay hot nổi bật
    5GIAY 0 gửi 8777
    Nạp tài khoản & Lên lịch Up topic tự động
  3. Đang tải...

Chia sẻ trang này