Riết thấy tờ này chán phèo . Năm nào cũng đỏi mấy chục tờ lì xì cho mấy đứa nhỏ mà chả thấy may mẹ gì ,,, tốn tiền
[h=2]Ỷ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ[/h] (Cập nhật lần thứ 1 lúc 07:42 ngày 16/01/2015) Ký hiệu [h=3]Tỷ giá ngoại tệ hôm nay[/h] (16/01/2015) [h=3]Tỷ giá ngoại tệ hôm qua[/h] (15/01/2015) Tỷ giá mua vào Tỷ giá chuyển khoản Tỷ giá bán ra Tỷ giá mua vào Tỷ giá chuyển khoản Tỷ giá bán ra USD 21,310.00 21,310.00 21,370.00 21,310.00 21,310.00 21,370.00 EUR 24,331.51 24,404.72 25,436.56 24,942.69 25,017.74 25,242.33 AUD 17,265.43 17,369.65 17,533.79 17,174.63 17,278.30 17,433.41 KRW - 18.01 22.04 - 17.94 21.95 KWD - 71,771.78 74,061.75 - 71,454.53 73,699.85 MYR - 5,952.49 6,032.83 - 5,901.96 5,978.81 NOK - 2,722.47 2,809.34 - 2,717.12 2,802.50 RUB - 294.36 360.28 - 294.61 360.41 SEK - 2,591.90 2,658.60 - 2,608.90 2,674.78 SGD 15,827.50 15,939.07 16,218.93 15,743.31 15,854.29 16,125.10 THB 638.53 638.53 665.52 637.94 637.94 664.60 CAD 17,552.38 17,711.79 17,950.83 17,536.27 17,695.53 17,925.95 CHF 21,596.20 21,748.44 26,618.81 20,649.63 20,795.20 21,065.98 DKK - 3,300.01 3,405.30 - 3,327.60 3,432.16 GBP 32,065.87 32,291.91 32,597.07 32,021.57 32,247.30 32,536.79 HKD 2,716.09 2,735.24 2,772.16 2,715.57 2,734.71 2,770.32 INR - 337.40 351.66 - 336.28 350.34 JPY 180.18 182.00 183.72 180.04 181.86 183.49 SAR - 5,517.92 5,867.47 - 5,517.77 5,864.57 * Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó. * Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó. (Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
$2 may mắn àh? Xin lỗi, nhưng mình ko có thói quen tin vào mấy chuyện tào lao. Trước cũng có mớ tiền này, nhưng cho mấy đứa cháu hết rồi. Đang hóng anh GK vào rao bán mấy tờ $2 bằng plastic của Tàu Khựa đây. Mấy tờ này mới thực sự mang lại may mắn cho... người bán.