Tìm kiếm bài viết theo id

Bộ định vị Samson

Thảo luận trong 'Linh tinh' bắt đầu bởi EUTC.com.vn, 26/5/23.

ID Topic : 9807876
  1. EUTC.com.vn Thành Viên Cấp 2

    Tham gia ngày:
    30/6/22
    Tuổi tham gia:
    3
    Bài viết:
    293
    Bộ định vị SamsonBộ định vị Samson - 11Bộ định vị Samson type 3725
    Model: 4293101
    Chỉ cần cấp tín hiệu 4-20mA vào là có thể sử dụng mà không cần cấp nguồn như một số thiết bị khác.
    Các phím chức năng của Bộ positioner Samson 3725 hoàn toàn cảm ứng, độ nhạy, độ bền rất tốt và rất dễ dàng cài đặt theo ý muốn.
    Có thể cho thiết bị dò tìm điểm thấp nhất và cao nhất của van và sau đó van sẽ tự động đóng mở theo như bộ điều khiển truyền về.
    Thiết bị hoạt động rất ổn định và gần như không có bất kỳ giao động nào trong quá trình vận hành.
    Dễ dàng lắp đặt nên Bộ positioner Samson 3725 có thể dùng cho rất nhiều model van khác nhau.
    Màn hình LCD hiển thị phần trăm đóng mở van và các thông số cài đặt rất rõ ràng, nên sẽ thuận tiện khi thao tác.
    -----------------
    Hàng chính hãng - Giá tốt – Thời gian giao hàng nhanh
    » Công ty TNHH TM Kỹ Thuật Âu Châu ( EUTC )
    » Website: eutc.com.vn
    » Hotline: +84 28 3514 6818
    » Zalo: 0919173986
    » Email: info@eutc.com.vn
    Các sản phẩm SAMSON mà EUTC đang cung cấp:
    0520-0499 Diaphragm 700 cm² NBR 50 Shore A
    0520-1116 Diaphragm 120 cm²
    0520-1256 Rubber membrane
    0520-1391 Diaphragm NBR, 350/355 cm² (30 mm travel)
    0529-0091 Seal DN 50, for Type 3347
    0529-0095 Seal L=230 mm (for Type 3347-0/-7, DN 65)
    0529-0253 Wiper DN 15-50, PTFE-TFM 1705 (for Type 3347)
    0529-0254 Wiper DN 65/100, PTFE TFM 1705(for Type 3347)
    0529-0258 Stem sealing PTFE-TFM 1705(for Type 3347, DN 50)
    0529-0305 Stem sealing PTFE-TFM 1705(for Type 3347-0/-7, DN 65)
    1008619 I/p Positioner Type 4763
    1008622 I/p Positioner Type 4763
    1008969 Type 6116 i/p Converter
    1099-6930 V-port plugKvs 60, %, 1.4404, DN 65,seat bore 63 (for Type 3347)
    1099-7461 Plug, V-port, Kvs 40, %, 1.4404 ,DN 50 (for Type 3347)
    1400-6822 Switchover plate for direct attachment
    1634847 Mechanical shaft seal
    1653376 Type 3372 Pneumatic Actuator
    1670242 Type 3372 Pneumatic Actuator
    2495063 Type 3710 Reversing Amplifier
    2541893 Reversing Amplifier Type 3710
    27159X0107 Bộ chuyển đổi dòng thành áp suất
    3241-1 CONTROL VALVE
    3241-1-1 CONTROL VALVE
    3241-1-3 CONTROL VALVE
    3241-7 CONTROL VALVE MODEL 3241-7
    3241-DN100 Type 3241 SAMSON Valve DN 100;
    3241-DN80 Type 3241 SAMSON Valve DN 80
    3271 Control valve
    3277/3501.4-2.3FCC/W+372 Pneumatic Actuator
    3277/750-1.9-3.1FC-C/W+3 Pneumatic Actuator
    3321-IP Elektropneumatisches Durchgangsventil Typ 3321-IP
    3372 Samson 3372, Var ID: 3333057
    3372-02121112311000004 Control vanlve 3372-02121112311000004.01
    3372-02121112311000004.0 Electropneumatic actuator
    3510-KV16 Control line filter
    3510-POS.10 Packing washer
    3510-POS.34 Standard packing
    3685346 Type 3725 Electropneumatic Positioner
    3725 Type 3725 Electropneumatic Positioner
    3725-0000000000 Positioner 3725-0000000000, SN: 501139057, Var ID: 4293138
    3725-1100000000.00 Type 3725 Electropneumatic Positioner
    3730 Valve tuyến tính (3730-10000000000000000.0) Var-ID 2936426; Seri no. 3104656
    3730-1 TROVIS 3730-1 Electropneumatic Positioner
    3730-10000000000000000 Modul control vanlve 3730-10000000000000000.04
    3730-1-00000001010010099 I/p Positioner TROVIS 3730-1 3730-1-0000000101001009998-00-0100 100157416
    3730-2 Bộ điều khiển samson
    3730-20 ELECTRO-PNEUMATIC POSITIONER 3730-20000000400000000.01
    4049165 Bộ điều khiển nhiệt
    4293101 Type 3725 Electropneumatic Positioner
    4293138 Type 3725 Electropneumatic Positioner
    4293139 E/p Positioner Type 3725
    44-7 Excess pressure valve, R1’’- 447
    4730-10120031110.04 Electropneumatic Positioner
    4763 Thiết bị điều khiển khí nén, Type: 4763
    5556717 Type 3730 Electropneumatic Positioner
    5679420 E/p-Stellungsregler 3730
    5719838 I/p Positioner Type 3730
    6104105 TROVIS 3730-1 Electropneumatic Positioner
    6109-020 i/p-module conversion 6109-020204020000.00
    6109-020204020000.00 Bộ điều khiển van 6116 (Van-ID 1008969 No. 110044 )
    6111-0020121811110000.00 Type 6111 i/p Converter
    6116-010101 Bộ điều khiển điện khí nén 6116- 010101122200000.01
    6493 Bộ đk van dù samson
    7325-0000000000.00 Electropneumatic Positioner
    92200042 Mechanical shaft seal HN45 92200042
    CC491K Check valve CC491K PN25 1212441 150oC 11bar
    EUTC-HH-1038 CONTROL VALVE MODEL 3241-7
    GJL-250 Valve DN20 GJL-250, SN: 500815441
    GMB-168-15-CFW1 Diaphragm_servo drive_271 (Màng van dù cấp CO2 bồn chiết) 301999973010
    KIT3241-DN100 Spare part kit for 3241; DN 100; Kvs160; %; ME01
    KIT3241-DN125 Spare part kit for 3241; DN125; Kvs200; %; ME01
    KIT3241-DN80 Spare part for 3241; DN80; Kvs100; %; ME01
    V2001-IP Control valve