Tìm kiếm bài viết theo id

Lenovo IBM System x

Thảo luận trong 'Computer-Máy tính bàn' bắt đầu bởi truongsang, 18/6/16.

ID Topic : 8478909 - Số lần up bằng SMS: 4
  1. truongsang Thành Viên Cấp 4

    Tham gia ngày:
    9/11/08
    Tuổi tham gia:
    17
    Bài viết:
    1,339
    Kính gởi : Quí Khách hàng
    Chúng tôi xin giới thiệu Sản phẩm Lenovo IBM System x. nếu Quí khách hàng có nhu cầu xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết

    Máy chủ Lenovo System x3100 M5 - 5457F3A
    x3100 M5, Xeon 4C E3-1271v3 80W 3.6GHz/1600MHz/8MB, 1x4GB, O/Bay HS 2.5in SAS/SATA, SR M1115, Multi-Burner, 430W p/s, Tower
    (Máy chủ x3100 M5: Vi xử lý: Xeon 4C E3-1271v3; Bộ nhớ: 1x4GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: SS 3.5in SATA, RAID Adapter: SR C100; ổ DVD-ROM; Nguồn 300W; Dạng: Tower)

    Máy chủ Lenovo System x3100 M5 - 5457B3A
    x3100 M5, Xeon 4C E3-1220v3 80W 3.1GHz/1600MHz/8MB, 1x4GB, O/Bay SS 3.5in SATA, SR C100, DVD-ROM, 350W p/s, Tower
    (Máy chủ x3100 M5: Vi xử lý: Xeon 4C E3-1220v3; Bộ nhớ: 1x4GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: SS 3.5in SATA, RAID Adapter: SR C100; ổ DVD-ROM; Nguồn 350W; Dạng: Tower)

    Máy chủ Lenovo System x3250 M5 - 5458B2A
    x3250 M5, Xeon 4C E3-1220v3 80W 3.1GHz/1600MHz/8MB, 1x4GB, O/Bay SS 3.5in SATA, SR C100, 300W p/s, Rack
    (Máy chủ x3250 M5: Vi xử lý: 4C E3-1220v3 ; Bộ nhớ: 1x4GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: SS 3.5in SATA, RAID Adapter: SR C100; Nguồn 300W; Dạng: Rack 1U)

    Máy chủ Lenovo System x3250 M5 - 5458F3A
    x3250 M5, Xeon 4C E3-1241v3 80W 3.5GHz/1600MHz/8MB, 1x8GB, O/Bay HS 2.5in SAS/SATA, SR H1110, 300W p/s, Rack
    (Máy chủ x3250 M5: Vi xử lý: 4C E3-1241v3 ; Bộ nhớ: 1x8GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: SS 2.5in SATA, RAID Adapter: SR H1110; Nguồn 300W; Dạng: Rack 1U).

    Máy chủ Lenovo System x3500 M5 - 5464B2A
    x3500 M5, Xeon 6C E5-2609v3 85W 1.9GHz/1600MHz/15MB, 1x8GB, O/Bay HS 2.5in SATA/SAS, SR M1215, DVD-ROM, 550W p/s, Tower
    (Máy chủ x3500 M5: Vi xử lý: Xeon 6C E5-2609v3; Bộ nhớ: 1x8GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: HS 2.5in SAS/SATA, RAID Adapter: M1215; Ổ DVD-ROM; Nguồn 550W; Dạng: Tower).

    Máy chủ Lenovo System x3500 M5 - 5464C2A
    x3500 M5, Xeon 6C E5-2620v3 85W 2.4GHz/1866MHz/15MB, 1x16GB, O/Bay HS 2.5in SATA/SAS, SR M1215, DVD-ROM, 550W p/s, Tower
    (Máy chủ x3500 M5: Vi xử lý: Xeon 6C E5-2620v3; Bộ nhớ: 1x16GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: HS 2.5in SAS/SATA, RAID Adapter: M1215; Ổ DVD-ROM; Nguồn 550W; Dạng: Tower).

    Máy chủ Lenovo System x3650 M5 - 5462D2A
    x3650 M5, Xeon 8C E5-2630v3 85W 2.4GHz/1866MHz/20MB, 1x16GB, O/Bay HS 2.5in SAS/SATA, SR M5210, 550W p/s, Rack
    (Máy chủ x3650 M5: Vi xử lý: Xeon 8C E5-2630v3; Bộ nhớ: 1x16GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: HS 2.5in SAS/SATA, RAID Adapter: M5210; Nguồn 550W; Dạng: Rack 2U).

    Máy chủ Lenovo System x3650 M5 - 5462B2A
    x3650 M5, Xeon 6C E5-2609v3 85W 1.9GHz/1600MHz/15MB, 1x8GB, O/Bay SS 3.5in SAS/SATA, 550W p/s, Rack
    (Máy chủ x3650 M5: Vi xử lý: Xeon 6C E5-2609v3; Bộ nhớ: 1x8GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: HS 3.5in SAS/SATA, RAID Adapter: M1215; Nguồn 550W; Dạng: Rack 2U)

    Máy chủ Lenovo System x3650 M5 - 5462C2A
    x3650 M5, Xeon 6C E5-2620v3 85W 2.4GHz/1866MHz/15MB, 1x16GB, O/Bay HS 2.5in SAS/SATA, SR M1215, 550W p/s, Rack
    (Máy chủ x3650 M5: Vi xử lý: Xeon 6C E5-2620v3; Bộ nhớ: 1x16GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: HS 2.5in SAS/SATA, RAID Adapter: M1215; Nguồn 550W; Dạng: Rack 2U)

    Máy chủ Lenovo System x3650 M5 - 5462C4A
    x3650 M5, Xeon 6C E5-2620v3 85W 2.4GHz/1866MHz/15MB, 1x16GB, O/Bay HS 3.5in SAS/SATA, SR M1215, 550W p/s, Rack
    (Máy chủ x3650 M5: Vi xử lý: Xeon 6C E5-2620v3; Bộ nhớ: 1x16GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: HS 3.5in SAS/SATA, RAID Adapter: M1215; Nguồn 550W; Dạng: Rack 2U).

    Máy chủ Lenovo System x3650 M5 - 5462F2A
    x3650 M5, Xeon 8C E5-2640v3 90W 2.6GHz/1866MHz/20MB, 1x16GB, O/Bay HS 2.5in SAS/SATA, SR M5210, 550W p/s, Rack
    (Máy chủ x3650 M5: Vi xử lý: Xeon 8C E5-2640v3; Bộ nhớ: 1x16GB; Khay ổ cứng hỗ trợ: HS 2.5in SAS/SATA, RAID Adapter: M5210; Nguồn 550W; Dạng: Rack 2U).

    Bộ nhớ (Memory) máy chủ System x
    1. Bộ nhớ DDR3 IBM/Lenovo 4GB (00D5012): 4GB (1x4GB, 2Rx8, 1.35V) PC3L-12800 CL11 ECC DDR3 1600MHz LP UDIMM. (Dùng cho Model Server: x3250 M5, x3100 M5).
    2. Bộ nhớ DDR3 IBM/Lenovo 8GB (00D5016): 8GB (1x8GB, 2Rx8, 1.35V) PC3L-12800 CL11 ECC DDR3 1600MHz LP UDIMM (Dùng cho Model Server: x3250 M5, x3100 M5).
    3. Bộ nhớ DDR3 IBM/Lenovo 8GB (00D5036): 8GB (1x8GB, 1Rx4, 1.35V) PC3L-12800 CL11 ECC DDR3 1600MHz LP RDIMM (Dùng cho Model Server: IBM X3500 M4, X3550 M4, X3650 M4).
    4. Bộ nhớ DDR3 IBM/Lenovo 8GB (46W0788): 8GB TruDDR4 Memory (1Rx4, 1.2V) PC4-17000 CL15 2133MHz LP RDIMM (Dùng cho Model Server: x3500 M5, x3550 M5,x3650M5, x3850/3950 X6).
    5. Bộ nhớ DDR3 IBM/Lenovo 16GB (00D5048): 16GB (1x16GB, 2Rx4, 1.5V) PC3-14900 CL13 ECC DDR3 1866MHz LP RDIMM (Dùng cho Model Server: IBM X3500 M4, X3550 M4, X3650 M4, X3750 M4).
    6. Bộ nhớ TruDDR4 IBM/Lenovo 16GB (46W0796): 16GB TruDDR4 Memory (2Rx4, 1.2V) PC4-17000 CL15 2133MHz LP RDIMM (Dùng cho Model Server: x3650 M5, x3500 M5).

    Ổ cứng (HDD) máy chủ System x:
    1. Ổ cứng SAS IBM/Lenovo 2.5" 1.2TB (81Y9730): 1TB 7.2K 6Gbps NL SATA 2.5in SFF HS HDD (Ổ cứng SAS 2.5" Hot-swap dung lượng 1.2TB tốc độ vòng quay 10krpm chuẩn giao tiếp SAS 6Gbps) - Dùng cho Model Server: x3650 M5.
    2. Ổ cứng SAS IBM/Lenovo 2.5" 300GB (00WG685): 300GB 10K 12Gbps SAS 2.5in G3HS HDD (Ổ cứng SAS 2.5" Hot-swap dung lượng 300GB tốc độ vòng quay 10krpm chuẩn giao tiếp SAS 12Gbps) - Dùng cho Model Server: x3650 M5, x3500 M5.
    3. Ổ cứng SAS IBM/Lenovo 2.5" 600GB (00WG690): 600GB 10K 12Gbps SAS 2.5in G3HS HDD (Ổ cứng SAS 2.5" Hot-swap dung lượng 600GB tốc độ vòng quay 10krpm chuẩn giao tiếp SAS 12Gbps) - Dùng cho Model Server: x3650 M5.
    4. Ổ cứng SAS IBM/Lenovo 2.5" 900GB (00NA251): 900GB 10K 12Gbps SAS 2.5in G3HS 512e HDD (Ổ cứng SAS 2.5" Hot-swap dung lượng 900GB tốc độ vòng quay 10krpm chuẩn giao tiếp SAS 12Gbps) - Dùng cho Model Server: x3550M5, x3650 M5.
    5. Ổ cứng SAS IBM/Lenovo 2.5" 1.2TB (00WG700): 1.2TB 10K 12Gbps SAS 2.5in G3HS HDD (Ổ cứng SAS 2.5" Hot-swap dung lượng 1.2TB tốc độ vòng quay 10krpm chuẩn giao tiếp SAS 12Gbps) - Dùng cho Model Server: x3650 M5.
    6. Ổ cứng SATA IBM/Lenovo 3.5" 2TB (00FN188): 2TB 7.2K 12Gbps NL SAS 3.5in G2HS 512e HDD (Ổ cứng SATA 3.5" Simple-swap dung lượng 2TB tốc độ vòng quay 7.2krpm chuẩn giao tiếp SATA 12Gbps) - Dùng cho Model Server: X3500 M5, X3650 M5.
    7. Ổ cứng SATA IBM/Lenovo 3.5" 4TB (00FN208): 4TB 7.2K 12Gbps NL SAS 3.5in G2HS 512e HDD (Ổ cứng SATA 3.5" Simple-swap dung lượng 4TB tốc độ vòng quay 7.2krpm chuẩn giao tiếp SATA 12Gbps) - Dùng cho Model Server: X3500 M5, x3550M5, X3650 M5.
    8. Ổ cứng SATA IBM/Lenovo 3.5" 3TB (90Y8577): 3TB 7.2K 6Gbps NL SAS 3.5in G2HS HDD (Ổ cứng SATA 3.5" Simple-swap dung lượng 3TB tốc độ vòng quay 7.2krpm chuẩn giao tiếp SATA 6Gbps) - Dùng cho Model Server: X3500 M5, x3550M4, x3550M5, 3650M4, X3650 M5.
    9. Ổ cứng SATA IBM/Lenovo 3.5" 1TB (90Y8567): 1TB 7.2K 6Gbps NL SAS 3.5in G2HS HDD (Ổ cứng SAS 3.5" dung lượng 1TB tốc độ vòng quay 7.2krpm chuẩn giao tiếp SAS 6Gbps) - Dùng cho Model Server: x3500M4,X3500 M5, x3650M4, X3650 M5.
    10. Ổ cứng SAS IBM/Lenovo 2.5" 1.2TB (00NA261): 1.2TB 10K 12Gbps SAS 2.5in G3HS 512e HDD (Ổ cứng SAS 2.5" Hot-swap dung lượng 1.2TB tốc độ vòng quay 10krpm chuẩn giao tiếp SAS 12Gbps) - Dùng cho Model Server: x3500M5, x3550M5, x3650 M5.

    Bộ vi xử lý (CPU):
    1. Vi xử lý (00FK642): Vi xử lý Intel Xeon Processor E5-2620 v3 6C 2.4GHz 15MB Cache 1866MHz 85W - Dùng cho Model Server: x3650M5.
    2. Vi xử lý (00FK643): Vi xử lý Intel Xeon Processor E5-2630 v3 8C 2.4GHz 20MB Cache 1866MHz 85W - Dùng cho Model Server: x3650M5.

    Bộ nguồn chuyển mạch - Power Supply
    1. Nguồn (00D3821): Bộ nguồn System x 430W Redundant Power Supply - Dùng cho x3100M5.
    2. Nguồn (00AL533): Bộ nguồn System x 550W High Efficiency Platinum AC Power Supply - Dùng cho x3500M5.
    3. Nguồn (00FK930): Bộ nguồn System x 550W High Efficiency Platinum AC Power Supply - Dùng cho x3650M5.

    Lenovo IBM System x
    Để biết thêm thông tin xin vui lòng liên hệ: 08-38181666
    - Ext: 139-Moblie: 0908-352458 (Thien Thu); Email: thuht@ativn.com
    - Ext: 230-Moblie: 0907-181742(Minh Nhat); Email: nhatnvm@ativn.com
    - Ext: 105-Mobile: 0903-906789 (Truong Sang); Email: sangvt@ativn.com
    Thanks & Best regards,
    Vu Truong Sang
     
    : case server